1. Bối cảnh phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp và nhu cầu nâng cao năng lực startup
Trong bối cảnh kinh tế toàn cầu đang chuyển dịch mạnh mẽ sang mô hình tăng trưởng dựa trên tri thức, công nghệ và đổi mới sáng tạo, khởi nghiệp sáng tạo (KNST) ngày càng được xem là một trong những động lực quan trọng thúc đẩy tăng trưởng kinh tế bền vững. Tại nhiều quốc gia, startup không chỉ tạo ra các sản phẩm, dịch vụ mới, mà còn góp phần hình thành những ngành kinh tế mới, nâng cao năng suất lao động, giải quyết các bài toán xã hội và môi trường, đồng thời gia tăng năng lực cạnh tranh quốc gia trong dài hạn.
Tại Việt Nam, trong khoảng một thập kỷ trở lại đây, hệ sinh thái khởi nghiệp đã có những bước phát triển đáng ghi nhận cả về quy mô lẫn chất lượng. Số lượng doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tăng nhanh, trải rộng trên nhiều lĩnh vực như công nghệ thông tin, thương mại điện tử, logistics, nông nghiệp công nghệ cao, giáo dục, y tế, tài chính số và kinh tế xanh. Cùng với đó, mạng lưới các chủ thể trong hệ sinh thái ngày càng hoàn thiện, bao gồm quỹ đầu tư mạo hiểm, nhà đầu tư thiên thần, chuyên gia cố vấn, trường đại học, viện nghiên cứu, tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp và các cơ quan quản lý nhà nước ở trung ương và địa phương.
Nhiều chương trình, chính sách quốc gia và địa phương đã được ban hành nhằm thúc đẩy phong trào khởi nghiệp, tiêu biểu như Đề án hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia, các chương trình kết nối startup với doanh nghiệp lớn, các cuộc thi, diễn đàn và sự kiện khởi nghiệp quy mô lớn. Những nỗ lực này đã góp phần tạo dựng môi trường thuận lợi hơn cho hoạt động khởi nghiệp, từng bước đưa Việt Nam trở thành điểm đến tiềm năng của các dự án đổi mới sáng tạo trong khu vực.

Tuy nhiên, song song với sự phát triển nhanh về số lượng, chất lượng nguồn nhân lực và năng lực nội tại của startup vẫn là một thách thức lớn. Trên thực tế, phần lớn các doanh nghiệp khởi nghiệp, đặc biệt ở giai đoạn hình thành và giai đoạn đầu tăng trưởng, thường xuất phát từ các ý tưởng sáng tạo hoặc nền tảng kỹ thuật, công nghệ, nhưng lại thiếu hụt nghiêm trọng các kỹ năng quản trị và kinh doanh cốt lõi. Những hạn chế phổ biến có thể kể đến như: chưa xác định rõ vấn đề thị trường cần giải quyết, mô hình kinh doanh thiếu tính bền vững, sản phẩm chưa phù hợp với nhu cầu thực tế của khách hàng, năng lực quản trị tài chính yếu, kỹ năng marketing và bán hàng còn hạn chế, cũng như thiếu kinh nghiệm tiếp cận và làm việc với nhà đầu tư.
Tỷ lệ startup thất bại trong những năm đầu hoạt động vẫn ở mức cao, không hẳn do thiếu ý tưởng, mà chủ yếu do thiếu năng lực triển khai và thích ứng. Nhiều nhóm khởi nghiệp gặp khó khăn trong việc chuyển hóa ý tưởng thành sản phẩm thương mại, hoặc không kịp điều chỉnh mô hình khi thị trường thay đổi. Điều này cho thấy, trong hệ sinh thái khởi nghiệp, nguồn vốn tuy quan trọng nhưng không phải là yếu tố duy nhất quyết định sự sống còn của startup. Thay vào đó, năng lực của đội ngũ sáng lập – bao gồm tư duy chiến lược, khả năng học hỏi, kỹ năng quản trị, năng lực lãnh đạo và khả năng ra quyết định trong điều kiện bất định – mới là nền tảng cốt lõi cho sự phát triển bền vững.
Chính vì vậy, nhu cầu được đào tạo bài bản, huấn luyện chuyên sâu và cố vấn dài hạn ngày càng trở nên cấp thiết đối với các doanh nghiệp khởi nghiệp. Startup không chỉ cần kiến thức lý thuyết về khởi sự kinh doanh, mà còn cần được tiếp cận các phương pháp thực hành hiện đại như tư duy tinh gọn (lean startup), phát triển sản phẩm theo hướng lấy khách hàng làm trung tâm, kiểm chứng mô hình kinh doanh, quản trị tài chính cho startup, xây dựng đội ngũ và văn hóa doanh nghiệp, cũng như kỹ năng trình bày và gọi vốn. Việc học hỏi thông qua trải nghiệm thực tế, phản hồi liên tục từ cố vấn và chuyên gia trong ngành đóng vai trò then chốt trong quá trình trưởng thành của startup.
Trong bối cảnh đó, các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp giữ vai trò như những “bệ đỡ năng lực” cho doanh nghiệp khởi nghiệp. Đặc biệt, hai mô hình được xem là trụ cột trong việc đào tạo và nâng cao năng lực startup là tổ chức tăng tốc khởi nghiệp (startup accelerator) và cơ sở ươm tạo doanh nghiệp (business incubator). Đây không chỉ là nơi cung cấp không gian làm việc hay nguồn vốn ban đầu, mà quan trọng hơn, là môi trường học tập, huấn luyện và kết nối, giúp startup rút ngắn đường cong học hỏi và giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn đầu.
Mặc dù cùng hướng đến mục tiêu hỗ trợ startup phát triển bền vững, hai mô hình này có cách tiếp cận khác nhau về thời gian, cường độ đào tạo, đối tượng tham gia và kết quả đầu ra. Tổ chức tăng tốc khởi nghiệp thường tập trung vào việc “tăng tốc năng lực” cho các startup đã có nền tảng ban đầu, thông qua các chương trình đào tạo cường độ cao, cố vấn sát sao và định hướng rõ ràng về tăng trưởng và gọi vốn. Trong khi đó, cơ sở ươm tạo doanh nghiệp đóng vai trò “nuôi dưỡng năng lực” dài hạn, tạo không gian an toàn để các ý tưởng non trẻ được thử nghiệm, điều chỉnh và hoàn thiện trước khi bước vào giai đoạn tăng trưởng nhanh.
Việc hiểu rõ bối cảnh phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp và nhu cầu nâng cao năng lực startup không chỉ giúp các doanh nghiệp khởi nghiệp lựa chọn đúng mô hình hỗ trợ phù hợp, mà còn giúp các nhà hoạch định chính sách, tổ chức hỗ trợ và cơ sở đào tạo thiết kế các chương trình can thiệp hiệu quả hơn. Trong dài hạn, một hệ sinh thái khởi nghiệp mạnh không chỉ được đo bằng số lượng startup hay quy mô vốn đầu tư, mà còn được quyết định bởi chất lượng năng lực của đội ngũ doanh nhân khởi nghiệp – những người trực tiếp tạo ra giá trị mới cho nền kinh tế và xã hội.
Kết thúc phần 1, mời các bạn đón xem phần 2 của bài viết.
Casic tổng hợp