Đến với phần 4, bài viết tiếp tục giới thiệu về các nội dung của bài viết Quy mô và đặc điểm của các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam.
4. Quy mô doanh nghiệp KNST: đặc điểm nhân sự và mức độ phát triển
Quy mô doanh nghiệp, đặc biệt là quy mô nhân sự, là một chỉ báo quan trọng phản ánh mức độ trưởng thành, năng lực tổ chức và khả năng mở rộng của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Trong hệ sinh thái KNST, sự gia tăng về số lượng nhân sự không chỉ đơn thuần là mở rộng lực lượng lao động mà còn gắn liền với quá trình chuyển đổi từ mô hình khởi nghiệp dựa trên ý tưởng sang mô hình doanh nghiệp có cấu trúc, quy trình và chiến lược phát triển rõ ràng.
Theo khảo sát năm 2023 của Văn phòng Đề án 844 (Bộ Khoa học và Công nghệ), hơn 80% doanh nghiệp KNST tại Việt Nam có quy mô dưới 50 nhân sự. Trong đó, nhóm doanh nghiệp dưới 10 nhân sự chiếm 37,25%, phản ánh đặc trưng phổ biến của startup giai đoạn rất sớm. Ở giai đoạn này, đội ngũ sáng lập thường đảm nhiệm đồng thời nhiều vai trò khác nhau như phát triển sản phẩm, tiếp cận khách hàng, quản trị tài chính và vận hành doanh nghiệp. Mô hình nhân sự tinh gọn giúp startup linh hoạt và tiết kiệm chi phí, song cũng bộc lộ hạn chế lớn về chuyên môn hóa và khả năng mở rộng khi quy mô hoạt động tăng lên.
Nhóm doanh nghiệp có từ 10 đến 50 nhân sự chiếm tỷ lệ cao nhất, khoảng 47,71%, cho thấy một bộ phận đáng kể startup Việt Nam đã vượt qua giai đoạn hình thành ban đầu và bước vào pha phát triển. Đây là giai đoạn mang tính bản lề, khi doanh nghiệp bắt đầu xây dựng các phòng ban chức năng, tuyển dụng nhân sự chuyên môn và thiết lập những quy trình quản trị cơ bản. Tuy nhiên, chính ở giai đoạn này, nhiều startup đối mặt với những thách thức lớn nhất, bao gồm áp lực dòng tiền, thiếu hụt năng lực quản trị trung gian, khó khăn trong xây dựng văn hóa doanh nghiệp và sự quá tải của đội ngũ sáng lập. Việc không kịp thời nâng cao năng lực quản trị và tổ chức có thể khiến startup rơi vào trạng thái tăng trưởng chậm hoặc suy giảm.
Trong khi đó, tỷ lệ doanh nghiệp KNST có quy mô từ 50 đến 100 nhân sự (9,15%) và trên 100 nhân sự (5,88%) vẫn còn khá khiêm tốn. Điều này phản ánh thực tế rằng chỉ một số ít startup Việt Nam có thể vượt qua “thung lũng tử thần” – giai đoạn mà chi phí tăng nhanh hơn doanh thu và rủi ro vận hành trở nên rõ nét. Việc mở rộng đội ngũ ở quy mô lớn đòi hỏi không chỉ nguồn lực tài chính dồi dào mà còn yêu cầu cao về năng lực lãnh đạo, quản trị nhân sự, hệ thống kiểm soát nội bộ và chiến lược phát triển dài hạn, những yếu tố mà nhiều startup còn thiếu.
Dù vậy, các chỉ số cập nhật gần đây cho thấy những tín hiệu tích cực trong sự phát triển của doanh nghiệp KNST Việt Nam. Theo Ngân hàng Thế giới, quy mô bình quân của doanh nghiệp KNST đã tăng lên khoảng 80 nhân viên vào năm 2023, cao gấp bốn lần so với năm 2020. Sự gia tăng này cho thấy các startup không chỉ tồn tại lâu hơn mà còn có khả năng mở rộng hoạt động một cách ổn định hơn so với giai đoạn trước. Đồng thời, tuổi thọ trung bình của doanh nghiệp KNST cũng được kéo dài, phản ánh sự cải thiện về năng lực quản trị, khả năng thích ứng với thị trường và mức độ hỗ trợ ngày càng hiệu quả của hệ sinh thái.
Từ góc độ phát triển hệ sinh thái, cấu trúc quy mô nhân sự hiện nay cho thấy trọng tâm chính sách và hoạt động hỗ trợ cần được đặt vào nhóm startup quy mô nhỏ và trung bình – nơi tập trung phần lớn doanh nghiệp và cũng là khu vực dễ tổn thương nhất. Việc nâng cao năng lực cho đội ngũ sáng lập và quản lý trung gian, thông qua đào tạo, cố vấn và các chương trình tăng tốc hoặc ươm tạo phù hợp, sẽ đóng vai trò quyết định trong việc giúp startup vượt qua giai đoạn chuyển tiếp quan trọng này. Chỉ khi giải quyết được bài toán nhân sự và tổ chức, doanh nghiệp KNST Việt Nam mới có thể tiến lên quy mô lớn hơn và đóng góp mạnh mẽ hơn cho tăng trưởng kinh tế dựa trên đổi mới sáng tạo.
.png)
5. Giai đoạn gọi vốn và mức độ trưởng thành của doanh nghiệp KNST
Cơ cấu các vòng gọi vốn là một trong những chỉ báo quan trọng phản ánh mức độ trưởng thành, năng lực tăng trưởng và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo. Mỗi vòng gọi vốn không chỉ đại diện cho quy mô nguồn lực tài chính mà còn thể hiện mức độ hoàn thiện của sản phẩm, mô hình kinh doanh, hệ thống quản trị và niềm tin của nhà đầu tư đối với tiềm năng phát triển dài hạn của doanh nghiệp.
Tại Việt Nam, phần lớn doanh nghiệp KNST hiện vẫn tập trung ở các vòng gọi vốn sớm, đặc biệt là Pre-seed và Seed. Cụ thể, vòng Pre-seed chiếm tới 45,14% tổng số doanh nghiệp KNST. Đây là giai đoạn khởi đầu, khi doanh nghiệp mới hình thành ý tưởng, phát triển nguyên mẫu sản phẩm và tiến hành các thử nghiệm ban đầu nhằm kiểm chứng giả thuyết về nhu cầu thị trường. Ở giai đoạn này, rủi ro thất bại rất cao do sản phẩm chưa hoàn thiện, mô hình kinh doanh chưa được kiểm chứng và đội ngũ sáng lập còn thiếu kinh nghiệm thực tiễn. Do đó, nguồn vốn chủ yếu đến từ nhà đầu tư thiên thần, quỹ đầu tư nhỏ, các chương trình ươm tạo và hỗ trợ khởi nghiệp. Vai trò của các tổ chức này không chỉ dừng lại ở cung cấp tài chính mà còn bao gồm đào tạo, cố vấn và kết nối mạng lưới, góp phần nâng cao năng lực nền tảng cho doanh nghiệp.
Vòng Seed chiếm 30,56%, phản ánh một bộ phận đáng kể doanh nghiệp đã vượt qua giai đoạn ý tưởng và sở hữu sản phẩm khả thi tối thiểu (MVP), đồng thời bắt đầu tiếp cận và thăm dò thị trường. Ở giai đoạn này, trọng tâm của doanh nghiệp chuyển từ phát triển sản phẩm sang mở rộng tệp khách hàng, tối ưu hóa mô hình kinh doanh và xây dựng đội ngũ nhân sự chuyên môn. Tuy nhiên, các startup ở vòng Seed vẫn phải đối mặt với nhiều thách thức lớn, bao gồm áp lực dòng tiền, sự cạnh tranh gay gắt trên thị trường và hạn chế về năng lực quản trị. Việc không kịp thời nâng cấp hệ thống quản lý và chiến lược phát triển có thể khiến doanh nghiệp khó tiến xa hơn trong các vòng gọi vốn tiếp theo.
Trong khi đó, tỷ lệ doanh nghiệp đạt đến vòng Series A chỉ chiếm 17,36%, cho thấy số lượng startup đủ năng lực chứng minh được tăng trưởng doanh thu, khả năng mở rộng thị trường và tính bền vững của mô hình kinh doanh vẫn còn hạn chế. Đây là giai đoạn đòi hỏi doanh nghiệp phải có các chỉ số tăng trưởng rõ ràng, hệ thống vận hành ổn định và chiến lược mở rộng dài hạn, những yếu tố vượt xa yêu cầu ở các vòng gọi vốn sớm.
Đáng chú ý, các vòng gọi vốn muộn hơn như Series B, Series C và sau Series C chỉ chiếm tổng cộng chưa đến 7%. Đây là các vòng dành cho những doanh nghiệp đã đạt quy mô tương đối lớn, có vị thế nhất định trên thị trường và hướng đến các mục tiêu chiến lược như mở rộng khu vực, quốc tế hóa hoặc chuẩn bị cho IPO. Tỷ lệ rất thấp ở các vòng này phản ánh thực trạng rằng hệ sinh thái KNST Việt Nam hiện vẫn thiếu vắng các doanh nghiệp có khả năng tăng trưởng đột phá và bền vững trong dài hạn.
Nhìn tổng thể, cơ cấu gọi vốn của doanh nghiệp KNST Việt Nam cho thấy hệ sinh thái vẫn đang ở giai đoạn phát triển ban đầu, với “đáy rộng – đỉnh hẹp”. Điều này đặt ra yêu cầu cấp thiết về việc nâng cao năng lực cho doanh nghiệp trong các giai đoạn chuyển tiếp quan trọng, đặc biệt từ Seed lên Series A. Các chương trình đào tạo, tăng tốc khởi nghiệp và cơ chế hỗ trợ chính sách cần tập trung vào việc giúp startup hoàn thiện mô hình kinh doanh, nâng cao năng lực quản trị và xây dựng chiến lược tăng trưởng bền vững, qua đó tạo tiền đề cho sự xuất hiện của nhiều doanh nghiệp KNST quy mô lớn trong tương lai.
Kết thúc phần 4, mời các bạn đón xem phần cuối của bài viết.
Casic tổng hợp