Đến với phần 3, bài viết tiếp tục giới thiệu về các nội dung của bài viết Quy mô và đặc điểm của các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam
3. Doanh nghiệp kỳ lân và vị thế của Việt Nam trong bức tranh khu vực và toàn cầu
Trong nghiên cứu về hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo, số lượng và chất lượng các doanh nghiệp đạt mức định giá cao – đặc biệt là doanh nghiệp kỳ lân (unicorn) với định giá từ 1 tỷ USD trở lên – thường được xem là một chỉ báo quan trọng phản ánh mức độ trưởng thành, khả năng mở rộng và sức cạnh tranh quốc tế của hệ sinh thái. Các doanh nghiệp này không chỉ đại diện cho thành công của từng startup riêng lẻ mà còn thể hiện năng lực tích tụ vốn, trình độ công nghệ, chất lượng nguồn nhân lực và mức độ hiệu quả của các cơ chế hỗ trợ trong toàn bộ hệ sinh thái.
Tại Việt Nam, hệ sinh thái KNST bước đầu đã hình thành nhóm doanh nghiệp có quy mô và định giá tương đối lớn, với khoảng 11 startup được định giá trên 100 triệu USD. Trong số đó, MoMo và Sky Mavis là hai trường hợp tiêu biểu đã đạt ngưỡng kỳ lân, hoạt động trong các lĩnh vực có tính toàn cầu hóa cao như công nghệ tài chính và trò chơi blockchain. Sự xuất hiện của các kỳ lân này cho thấy doanh nghiệp KNST Việt Nam hoàn toàn có khả năng phát triển các mô hình kinh doanh sáng tạo, tận dụng công nghệ mới và tiếp cận thị trường quốc tế.
.png)
Tuy nhiên, việc Việt Nam chưa ghi nhận thêm kỳ lân mới kể từ năm 2021 phản ánh những giới hạn nhất định trong quá trình mở rộng quy mô của startup trong giai đoạn hiện nay. Nhiều doanh nghiệp được xếp vào nhóm “soonicorn” – tức các startup có tiềm năng đạt định giá tỷ USD – đang gặp khó khăn trong việc duy trì đà tăng trưởng cao, đặc biệt là khi bước sang các vòng phát triển sau (late-stage). Những thách thức này không chỉ đến từ năng lực nội tại của doanh nghiệp mà còn chịu tác động mạnh từ bối cảnh bên ngoài, bao gồm sự thắt chặt của thị trường vốn toàn cầu, xu hướng nhà đầu tư ưu tiên hiệu quả và khả năng sinh lời thay vì tăng trưởng nóng, cũng như áp lực cạnh tranh ngày càng lớn trên thị trường khu vực.
So sánh với các quốc gia trong khu vực Đông Nam Á cho thấy vị thế của Việt Nam vẫn còn khiêm tốn. Tính đến cuối năm 2022, khu vực này đã ghi nhận hơn 50 doanh nghiệp kỳ lân, tập trung chủ yếu tại Singapore và Indonesia. Singapore, với vai trò là trung tâm tài chính và đổi mới sáng tạo của khu vực, sở hữu hệ sinh thái có tính quốc tế hóa cao, khả năng thu hút vốn và nhân tài toàn cầu vượt trội. Trong khi đó, Indonesia tận dụng lợi thế thị trường nội địa quy mô lớn để phát triển các nền tảng công nghệ có khả năng mở rộng nhanh, đặc biệt trong lĩnh vực thương mại điện tử, logistics và fintech. Sự chênh lệch này cho thấy quy mô thị trường, mức độ hội nhập quốc tế và năng lực huy động vốn là những yếu tố then chốt ảnh hưởng đến khả năng hình thành các kỳ lân.
Trên phạm vi toàn cầu, số lượng doanh nghiệp kỳ lân đã vượt mốc 1.200, dù tốc độ gia tăng có xu hướng chậm lại sau giai đoạn bùng nổ của những năm 2020–2021. Xu hướng này phản ánh sự điều chỉnh của thị trường khởi nghiệp toàn cầu, khi các nhà đầu tư ngày càng thận trọng hơn và đặt ra yêu cầu cao hơn về tính bền vững của mô hình kinh doanh. Trong bối cảnh đó, việc Việt Nam chưa xuất hiện thêm kỳ lân mới không chỉ là vấn đề riêng của hệ sinh thái trong nước mà còn là biểu hiện của những biến động chung của thị trường khởi nghiệp toàn cầu.
Tuy vậy, khoảng cách giữa Việt Nam và các quốc gia dẫn đầu trong khu vực cũng cần được nhìn nhận như một dư địa phát triển hơn là một hạn chế tuyệt đối. Với quy mô dân số lớn, tốc độ số hóa nhanh và sự gia tăng của tầng lớp trung lưu, Việt Nam sở hữu nhiều điều kiện thuận lợi để hình thành các startup có khả năng mở rộng quy mô trong tương lai. Vấn đề then chốt nằm ở việc xây dựng các cơ chế hỗ trợ dài hạn cho doanh nghiệp KNST ở giai đoạn tăng trưởng, bao gồm phát triển thị trường vốn trong nước, nâng cao chất lượng nguồn nhân lực quản trị, thúc đẩy liên kết khu vực và hỗ trợ startup tiếp cận thị trường quốc tế.
Nhìn tổng thể, doanh nghiệp kỳ lân tại Việt Nam hiện vẫn là những trường hợp mang tính tiên phong hơn là phổ biến. Tuy nhiên, sự xuất hiện của các kỳ lân đầu tiên đã đặt nền móng quan trọng cho giai đoạn phát triển tiếp theo của hệ sinh thái KNST. Nếu tận dụng tốt các bài học kinh nghiệm và có chiến lược hỗ trợ phù hợp, Việt Nam hoàn toàn có khả năng gia tăng số lượng doanh nghiệp quy mô lớn, qua đó từng bước cải thiện vị thế của mình trong bức tranh khởi nghiệp sáng tạo khu vực và toàn cầu.
Kết thúc phần 3, mời các bạn đón xem phần 4 của bài viết.
Casic tổng hợp