1. Tổng quan về sự phát triển của hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam
Trong kỷ nguyên kinh tế tri thức và cách mạng công nghiệp lần thứ tư, đổi mới sáng tạo đã trở thành nhân tố quyết định năng lực cạnh tranh của các quốc gia. Thay vì dựa chủ yếu vào tài nguyên thiên nhiên hay lao động giá rẻ, các nền kinh tế hiện đại ngày càng chuyển sang mô hình tăng trưởng dựa trên công nghệ, dữ liệu, tri thức và khả năng thương mại hóa các ý tưởng mới. Trong bối cảnh đó, khởi nghiệp sáng tạo (KNST) được xem là một cơ chế quan trọng giúp thúc đẩy đổi mới sáng tạo, rút ngắn khoảng cách công nghệ và tạo ra các ngành nghề, thị trường mới.
Trên phạm vi toàn cầu, các doanh nghiệp KNST không chỉ đóng vai trò là tác nhân kinh tế đơn thuần mà còn là lực lượng tiên phong trong việc giải quyết các thách thức xã hội và môi trường. Nhiều mô hình kinh doanh sáng tạo đã góp phần thúc đẩy chuyển đổi số trong quản trị, sản xuất và dịch vụ; đồng thời mở ra các hướng tiếp cận mới đối với kinh tế xanh, kinh tế tuần hoàn và phát triển bền vững. Thực tiễn quốc tế cho thấy những quốc gia xây dựng được hệ sinh thái KNST mạnh thường có khả năng thích ứng cao hơn trước các cú sốc kinh tế và biến động toàn cầu.
Tại Việt Nam, khởi nghiệp sáng tạo bắt đầu hình thành rõ nét từ đầu những năm 2010, nhưng chỉ thực sự được định hình và thúc đẩy mạnh mẽ kể từ năm 2016, khi Chính phủ ban hành Đề án 844 về “Hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025”. Đề án này đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách, khi Nhà nước không chỉ đóng vai trò quản lý mà còn chủ động kiến tạo môi trường, kết nối các chủ thể và huy động nguồn lực xã hội cho hoạt động khởi nghiệp.
Nhờ sự định hướng chính sách nhất quán cùng với làn sóng chuyển đổi số diễn ra mạnh mẽ, hệ sinh thái KNST Việt Nam đã có những bước phát triển đáng ghi nhận cả về số lượng và mức độ đa dạng. Các doanh nghiệp khởi nghiệp xuất hiện ngày càng nhiều trong các lĩnh vực có hàm lượng công nghệ và tri thức cao như fintech, thương mại điện tử, trí tuệ nhân tạo, công nghệ giáo dục, y tế số, nông nghiệp công nghệ cao và logistics. Bên cạnh đó, sự tham gia ngày càng sâu rộng của các trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp lớn và các tổ chức hỗ trợ khởi nghiệp đã góp phần hình thành các mối liên kết quan trọng trong hệ sinh thái.

Một đặc điểm nổi bật của hệ sinh thái KNST Việt Nam là nền tảng nhân lực trẻ và năng động. Với tỷ lệ dân số trong độ tuổi lao động cao, khả năng tiếp cận công nghệ nhanh và tinh thần sẵn sàng thử nghiệm cái mới, lực lượng lao động trẻ được xem là nguồn lực then chốt cho hoạt động khởi nghiệp. Cùng với đó, quá trình hội nhập kinh tế quốc tế sâu rộng, đặc biệt thông qua các hiệp định thương mại tự do thế hệ mới, đã mở ra không gian thị trường rộng lớn hơn cho các doanh nghiệp KNST Việt Nam.
Các bảng xếp hạng và đánh giá quốc tế, điển hình như StartupBlink, ghi nhận sự cải thiện liên tục về thứ hạng của Việt Nam trên bản đồ khởi nghiệp toàn cầu. Việc được đánh giá là “ngôi sao đang lên” của khu vực Đông Nam Á phản ánh không chỉ sự gia tăng về số lượng startup mà còn cho thấy tiềm năng phát triển dài hạn của hệ sinh thái. Sự xuất hiện của các quỹ đầu tư mạo hiểm trong và ngoài nước, cùng với các chương trình tăng tốc, ươm tạo và đổi mới sáng tạo mở, đã góp phần nâng cao tính kết nối và tính chuyên nghiệp của hệ sinh thái.
Tuy nhiên, bên cạnh những kết quả tích cực, hệ sinh thái KNST Việt Nam vẫn đang trong giai đoạn phát triển ban đầu và bộc lộ nhiều hạn chế mang tính cấu trúc. Phần lớn doanh nghiệp khởi nghiệp vẫn có quy mô nhỏ, tập trung ở giai đoạn đầu của vòng đời phát triển và chưa hình thành được năng lực tăng trưởng bền vững. Khả năng mở rộng ra thị trường khu vực và toàn cầu còn hạn chế, trong khi số lượng doanh nghiệp đạt đến quy mô lớn hoặc tạo ra tác động lan tỏa mạnh mẽ vẫn còn khiêm tốn.
Ngoài ra, sự liên kết giữa các chủ thể trong hệ sinh thái – bao gồm doanh nghiệp khởi nghiệp, nhà đầu tư, cơ sở nghiên cứu, doanh nghiệp lớn và khu vực công – dù đã được cải thiện nhưng chưa thực sự chặt chẽ và hiệu quả. Điều này khiến quá trình chuyển hóa tri thức, công nghệ và ý tưởng thành các sản phẩm, dịch vụ có giá trị thương mại cao còn gặp nhiều rào cản.
Trong bối cảnh đó, việc phân tích một cách hệ thống quy mô, đặc điểm và mức độ phát triển của các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam không chỉ mang ý nghĩa mô tả thực trạng mà còn là cơ sở quan trọng để nhận diện các điểm nghẽn, thách thức và cơ hội phát triển. Trên cơ sở đó, các định hướng chính sách và giải pháp hỗ trợ phù hợp có thể được xây dựng nhằm nâng cao chất lượng tăng trưởng của hệ sinh thái KNST, hướng tới mục tiêu phát triển bền vững và nâng cao vị thế của Việt Nam trong chuỗi giá trị đổi mới sáng tạo khu vực và toàn cầu.
Kết thúc phần 1, mời các bạn đón xem phần 2 của bài viết
Casic tổng hợp