Đến với phần cuối, bài viết tiếp tục giới thiệu các nội dung của bài viết Doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam tiên phong trong các lĩnh vực trọng tâm.
4. Bối cảnh chính sách và hệ sinh thái hỗ trợ doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam
4.1. Vai trò của Nhà nước trong thúc đẩy khởi nghiệp sáng tạo
Sự phát triển của các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam không thể tách rời vai trò định hướng, kiến tạo và hỗ trợ của Nhà nước. Trong những năm gần đây, Chính phủ Việt Nam đã ban hành nhiều chủ trương, chính sách quan trọng nhằm hình thành và phát triển hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo quốc gia. Tiêu biểu là Đề án 844 về hỗ trợ hệ sinh thái khởi nghiệp đổi mới sáng tạo quốc gia đến năm 2025, cùng với các chương trình thúc đẩy chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và phát triển khoa học – công nghệ.
Các chính sách này đã tạo hành lang pháp lý tương đối thuận lợi cho hoạt động nghiên cứu, thử nghiệm và thương mại hóa các mô hình kinh doanh mới. Thông qua việc hỗ trợ đào tạo, tư vấn, kết nối thị trường và tiếp cận nguồn vốn, Nhà nước đóng vai trò là “bệ đỡ” quan trọng, giúp các doanh nghiệp KNST giảm thiểu rủi ro trong giai đoạn đầu và từng bước mở rộng quy mô hoạt động. Đặc biệt, trong các lĩnh vực mang tính chiến lược như chuyển đổi số và chuyển đổi xanh, vai trò điều phối và dẫn dắt của Nhà nước càng trở nên quan trọng nhằm bảo đảm sự phát triển đồng bộ và bền vững.
4.2. Hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo và sự tham gia của các chủ thể
Hệ sinh thái khởi nghiệp sáng tạo tại Việt Nam được hình thành từ sự tham gia của nhiều chủ thể khác nhau, bao gồm doanh nghiệp KNST, các tổ chức ươm tạo và tăng tốc khởi nghiệp, quỹ đầu tư mạo hiểm, trường đại học, viện nghiên cứu và các doanh nghiệp lớn. Sự tương tác giữa các chủ thể này tạo nên một mạng lưới hỗ trợ đa chiều, giúp các ý tưởng sáng tạo có điều kiện phát triển thành sản phẩm và dịch vụ có giá trị thương mại.
Trong bối cảnh chuyển đổi số và công nghệ cao, vai trò của các trường đại học và viện nghiên cứu ngày càng được đề cao, khi đây là nơi cung cấp nguồn nhân lực chất lượng cao và các kết quả nghiên cứu nền tảng. Đồng thời, các doanh nghiệp lớn cũng đóng vai trò quan trọng thông qua việc hợp tác, đầu tư hoặc đặt hàng công nghệ từ các startup, qua đó thúc đẩy quá trình chuyển giao tri thức và công nghệ. Sự kết nối chặt chẽ giữa các thành phần trong hệ sinh thái không chỉ giúp nâng cao năng lực cạnh tranh của doanh nghiệp KNST mà còn góp phần hình thành văn hóa đổi mới sáng tạo trong toàn xã hội.
.png)
5. Thách thức và triển vọng phát triển của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam
5.1. Những thách thức đặt ra
Mặc dù đạt được nhiều thành tựu đáng ghi nhận, các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam vẫn đang đối mặt với không ít thách thức. Một trong những khó khăn lớn nhất là hạn chế về nguồn vốn, đặc biệt là vốn đầu tư dài hạn cho các dự án công nghệ cao và công nghệ xanh, vốn đòi hỏi chi phí nghiên cứu và thời gian hoàn vốn dài. Bên cạnh đó, năng lực quản trị, kinh nghiệm mở rộng thị trường quốc tế và khả năng bảo vệ tài sản trí tuệ của nhiều doanh nghiệp KNST vẫn còn hạn chế.
Ngoài ra, sự thiếu đồng bộ trong chính sách và hạ tầng hỗ trợ tại một số địa phương cũng ảnh hưởng đến khả năng phát triển của doanh nghiệp KNST. Trong lĩnh vực chuyển đổi xanh, thách thức còn đến từ chi phí công nghệ cao và nhận thức của thị trường, khi người tiêu dùng và doanh nghiệp chưa hoàn toàn sẵn sàng chi trả cho các sản phẩm, dịch vụ thân thiện với môi trường. Những yếu tố này đòi hỏi các doanh nghiệp KNST phải không ngừng đổi mới mô hình kinh doanh và nâng cao năng lực cạnh tranh.
5.2. Triển vọng và định hướng phát triển
Bất chấp những thách thức, triển vọng phát triển của doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam trong thời gian tới được đánh giá là tích cực. Xu hướng chuyển đổi số, tăng trưởng xanh và ứng dụng công nghệ cao sẽ tiếp tục là động lực quan trọng thúc đẩy nhu cầu thị trường. Với lợi thế về dân số trẻ, khả năng tiếp cận công nghệ nhanh và sự hội nhập sâu rộng vào nền kinh tế toàn cầu, Việt Nam có nhiều điều kiện thuận lợi để phát triển các doanh nghiệp KNST có khả năng cạnh tranh khu vực và quốc tế.
Trong tương lai, các doanh nghiệp KNST cần chú trọng hơn đến việc nâng cao chất lượng công nghệ, xây dựng chiến lược phát triển dài hạn và tăng cường hợp tác với các đối tác trong và ngoài nước. Đồng thời, việc gắn kết chặt chẽ giữa mục tiêu kinh doanh và mục tiêu phát triển bền vững sẽ giúp các doanh nghiệp KNST tạo ra giá trị lâu dài, không chỉ về mặt kinh tế mà còn về xã hội và môi trường.
Kết luận
Các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam đang từng bước khẳng định vai trò tiên phong trong các lĩnh vực trọng tâm như chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và công nghệ cao – công nghệ mới. Thông qua việc ứng dụng các công nghệ tiên tiến và mô hình kinh doanh sáng tạo, các doanh nghiệp KNST đã góp phần nâng cao hiệu quả kinh tế, cải thiện chất lượng cuộc sống và thúc đẩy phát triển bền vững.
Những đóng góp của doanh nghiệp KNST không chỉ thể hiện ở các sản phẩm và dịch vụ cụ thể mà còn ở việc hình thành tư duy đổi mới sáng tạo, lan tỏa tinh thần khởi nghiệp trong xã hội. Trong bối cảnh cạnh tranh và biến động toàn cầu, việc tiếp tục hoàn thiện chính sách, phát triển hệ sinh thái hỗ trợ và tăng cường đầu tư cho doanh nghiệp KNST là yêu cầu cấp thiết. Đây không chỉ là nhiệm vụ của Nhà nước mà còn đòi hỏi sự chung tay của doanh nghiệp, cộng đồng khoa học và các tổ chức quốc tế.
Với định hướng đúng đắn và sự hỗ trợ phù hợp, các doanh nghiệp khởi nghiệp sáng tạo Việt Nam được kỳ vọng sẽ trở thành lực lượng nòng cốt, dẫn dắt quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng, nâng cao năng lực cạnh tranh quốc gia và góp phần xây dựng một nền kinh tế hiện đại, xanh và bền vững trong kỷ nguyên số.
Casic tổng hợp